VN
Nhật Bản
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
712.62
31/05/2026
Thay đổi
+250.67
+54.26% vs trước
Cao nhất
1,621
trong khung hiển thị
Thấp nhất
52.12
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 712.62 |
| 30/04/2026 | 461.95 |
| 31/03/2026 | 191.28 |
| 28/02/2026 | 171.02 |
| 31/01/2026 | 140.81 |
| 31/12/2025 | 1,621 |
| 30/11/2025 | 1,560 |
| 31/10/2025 | 1,167 |
| 30/09/2025 | 918.39 |
| 31/08/2025 | 877.91 |
| 31/07/2025 | 865.8 |
| 30/06/2025 | 832.26 |
| 31/05/2025 | 753.39 |
| 30/04/2025 | 573.24 |
| 31/03/2025 | 341.75 |
| 28/02/2025 | 104.08 |
| 31/01/2025 | 52.12 |





