VN
Hồng Kông (TQ)
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
816.34
31/05/2026
Thay đổi
+50.27
+6.56% vs trước
Cao nhất
1,227
trong khung hiển thị
Thấp nhất
40.87
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 816.34 |
| 30/04/2026 | 766.07 |
| 31/03/2026 | 95.15 |
| 28/02/2026 | 60.12 |
| 31/01/2026 | 48.17 |
| 31/12/2025 | 1,227 |
| 30/11/2025 | 1,163 |
| 31/10/2025 | 1,101 |
| 30/09/2025 | 1,007 |
| 31/08/2025 | 975.97 |
| 31/07/2025 | 452.92 |
| 30/06/2025 | 456.3 |
| 31/05/2025 | 400.04 |
| 30/04/2025 | 383.12 |
| 31/03/2025 | 162.82 |
| 28/02/2025 | 122.46 |
| 31/01/2025 | 40.87 |





