VN
Hồng Kông (TQ)
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
397.29
31/05/2026
Thay đổi
+68.11
+20.69% vs trước
Cao nhất
1,725
trong khung hiển thị
Thấp nhất
66.12
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 397.29 |
| 30/04/2026 | 329.17 |
| 31/03/2026 | 256.75 |
| 28/02/2026 | 142.98 |
| 31/01/2026 | 66.12 |
| 31/12/2025 | 1,725 |
| 30/11/2025 | 1,660 |
| 31/10/2025 | 1,379 |
| 30/09/2025 | 1,058 |
| 31/08/2025 | 786.36 |
| 31/07/2025 | 721.21 |
| 30/06/2025 | 691.92 |
| 31/05/2025 | 607.65 |
| 30/04/2025 | 499.85 |
| 31/03/2025 | 310.21 |
| 28/02/2025 | 253.03 |
| 31/01/2025 | 103.62 |





