VN
Ca-na-da
Triệu USD · Nguồn: GSO
Mới nhất
10.43
31/05/2026
Thay đổi
+0.21
+2.02% vs trước
Cao nhất
34.19
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.65
trong khung hiển thị
Tần suất
monthly
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/05/2026 | 10.43 |
| 30/04/2026 | 10.23 |
| 31/03/2026 | 10.04 |
| 28/02/2026 | 1.85 |
| 31/01/2026 | 1.65 |
| 31/10/2025 | 34.19 |
| 30/09/2025 | 33.77 |
| 31/08/2025 | 32.54 |
| 31/07/2025 | 32.41 |
| 30/06/2025 | 30.42 |
| 31/05/2025 | 30.27 |
| 30/04/2025 | 28.17 |
| 31/03/2025 | 28.14 |
| 28/02/2025 | 22.38 |





