VN
Tổng tỷ suất sinh
Số con/phụ nữ · Nguồn: GSO / SBV
Mới nhất
1.93
31/12/2025
Thay đổi
+0.02
+1.05% vs trước
Cao nhất
2.28
trong khung hiển thị
Thấp nhất
1.91
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2025 | 1.93 |
| 31/12/2024 | 1.91 |
| 31/12/2023 | 1.96 |
| 31/12/2022 | 2.01 |
| 31/12/2021 | 2.11 |
| 31/12/2020 | 2.12 |
| 31/12/2019 | 2.09 |
| 31/12/2018 | 2.05 |
| 31/12/2017 | 2.04 |
| 31/12/2016 | 2.09 |
| 31/12/2015 | 2.1 |
| 31/12/2014 | 2.09 |
| 31/12/2013 | 2.1 |
| 31/12/2012 | 2.05 |
| 31/12/2011 | 1.99 |
| 31/12/2010 | 2 |
| 31/12/2009 | 2.03 |
| 31/12/2008 | 2.08 |
| 31/12/2007 | 2.07 |
| 31/12/2006 | 2.09 |
| 31/12/2005 | 2.11 |
| 31/12/2004 | 2.23 |
| 31/12/2003 | 2.12 |
| 31/12/2002 | 2.28 |
| 31/12/2001 | 2.25 |





