VN
Thu khác
Tỷ đồng · Nguồn: MOF (CKNS)
Mới nhất
715.67
31/12/2024
Thay đổi
+48.16
+7.21% vs trước
Cao nhất
1,985
trong khung hiển thị
Thấp nhất
0
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2024 | 715.67 |
| 31/12/2023 | 667.51 |
| 31/12/2022 | 537 |
| 31/12/2021 | 1,965 |
| 31/12/2020 | 1,985 |
| 31/12/2019 | 1,706 |
| 31/12/2018 | 532.99 |
| 31/12/2017 | 0 |





