VN
Thu từ quỹ đất công ích và thu hoa lợi công sản khác
Tỷ đồng · Nguồn: MOF (CKNS)
Mới nhất
1,961
31/12/2026
Thay đổi
+774.00
+65.21% vs trước
Cao nhất
1,961
trong khung hiển thị
Thấp nhất
847.25
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2026 | 1,961 |
| 31/12/2025 | 1,187 |
| 31/12/2024 | 1,064 |
| 31/12/2023 | 902 |
| 31/12/2022 | 955 |
| 31/12/2021 | 847.25 |
| 31/12/2020 | 867.75 |
| 31/12/2019 | 927 |
| 31/12/2018 | 1,582 |
| 31/12/2017 | 1,473 |





