VN
Thu tiền cho thuê và tiền bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước
Tỷ đồng · Nguồn: MOF (CKNS)
Mới nhất
1,349
31/12/2026
Thay đổi
+630.00
+87.62% vs trước
Cao nhất
1,863
trong khung hiển thị
Thấp nhất
249
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2026 | 1,349 |
| 31/12/2025 | 719 |
| 31/12/2024 | 706.2 |
| 31/12/2023 | 968 |
| 31/12/2022 | 1,040 |
| 31/12/2021 | 966.5 |
| 31/12/2020 | 1,863 |
| 31/12/2019 | 1,594 |
| 31/12/2018 | 549 |
| 31/12/2017 | 249 |





