VN
Thu khác ngân sách
Tỷ đồng · Nguồn: MOF (CKNS)
Mới nhất
56,942
31/12/2026
Thay đổi
+17972.00
+46.12% vs trước
Cao nhất
56,942
trong khung hiển thị
Thấp nhất
19,684
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2026 | 56,942 |
| 31/12/2025 | 38,970 |
| 31/12/2024 | 39,176 |
| 31/12/2023 | 26,206 |
| 31/12/2022 | 22,319 |
| 31/12/2021 | 22,483 |
| 31/12/2020 | 23,925 |
| 31/12/2019 | 24,563 |
| 31/12/2018 | 19,684 |
| 31/12/2017 | 25,853 |





