VN
Thu hồi vốn, thu cổ tức, lợi nhuận, lợi nhuận sau thuế, chênh lệch thu, chi của Ngân hàng nhà nước
Tỷ đồng · Nguồn: MOF (CKNS)
Mới nhất
109,346
31/12/2026
Thay đổi
-5304.00
-4.63% vs trước
Cao nhất
118,600
trong khung hiển thị
Thấp nhất
77,236
trong khung hiển thị
Tần suất
annual
Chuỗi dữ liệu
| Ngày | Giá trị |
|---|---|
| 31/12/2026 | 109,346 |
| 31/12/2025 | 114,650 |
| 31/12/2024 | 89,349 |
| 31/12/2023 | 77,236 |
| 31/12/2022 | 92,400 |
| 31/12/2021 | 106,400 |
| 31/12/2020 | 118,400 |
| 31/12/2019 | 109,500 |
| 31/12/2018 | 118,600 |





